chậm đông
Nước có thể tồn tại ở trạng thái chậm đông dưới 0°C trong điều kiện tinh khiết và yên tĩnh.
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Vật lý):
- Chỉ trạng thái của một chất lỏng vẫn ở dạng lỏng dù nhiệt độ đã hạ xuống dưới điểm đông đặc thông thường: "chậm đông" mô tả hiện tượng một chất (như nước) không đông lại ngay khi nhiệt độ xuống dưới 0°C, mà vẫn duy trì trạng thái lỏng cho đến khi có tác nhân kích thích (như lắc, thêm tinh thể đá).
- Từ đồng nghĩa trong tiếng Pháp: "surfondu" (siêu lạnh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước tinh khiết có thể ở trạng thái chậm đông trong điều kiện phòng thí nghiệm. (Nước tinh khiết vẫn ở thể lỏng dù nhiệt độ dưới 0°C nếu không bị xáo trộn.)
- Hiện tượng chậm đông thường gặp trong các thí nghiệm về đông lạnh. (Trạng thái siêu lạnh xuất hiện khi chất lỏng không kết tinh ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chậm đông" trong ngữ cảnh khoa học: dùng để chỉ một quá trình vật lý đặc biệt, khác với "đông đặc" thông thường.
- Sự chậm đông của nước có thể được phá vỡ bằng cách thêm một tinh thể đá nhỏ. (Trạng thái siêu lạnh kết thúc ngay khi có tác nhân kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Đông đặc (động từ): quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn khi nhiệt độ giảm.
- Nước đông đặc ở 0°C. (Nước chuyển thành đá ở nhiệt độ 0°C.)
Siêu lạnh (tính từ): trạng thái tương tự "chậm đông", thường dùng trong vật lý và hóa học.
- Chất lỏng siêu lạnh rất nhạy cảm với các tác động bên ngoài. (Chất lỏng ở trạng thái chậm đông dễ bị đông lại khi có kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Siêu lạnh: trạng thái chất lỏng dưới điểm đông nhưng chưa đông.
- Quá lạnh: dùng để chỉ hiện tượng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chậm đông" trong tiếng Việt, do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)